Tiếng Việt
Số hữu tỉ tiếng Anh là gì?
Số hữu tỉ tiếng Anh là Rational number /ˈræʃənl ˈnʌmbər/. Số có thể biểu diễn dưới dạng phân số a/b, trong đó a và b là số nguyên, b khác 0.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rational number
Ví dụ câu với Số hữu tỉ / Rational number
- 1
Số 1/2 là một số hữu tỉ.
The number 1/2 is a rational number.
- 2
Số -3/4 cũng là một số hữu tỉ.
The number -3/4 is also a rational number.
Ghi chú dùng từ Số hữu tỉ
Số hữu tỉ là số có thể biểu diễn dưới dạng phân số. Các thuật ngữ liên quan: Số nguyên (Integer), Số vô tỉ (Irrational number), Phân số (Fraction).
Video minh hoạ Số hữu tỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số hữu tỉ
Câu hỏi thường gặp về "Số hữu tỉ"
Số hữu tỉ tiếng Anh là gì?
Số hữu tỉ tiếng Anh là "Rational number" (danh từ), nghĩa là: Số có thể biểu diễn dưới dạng phân số a/b, trong đó a và b là số nguyên, b khác 0.
"Rational number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rational number" nghĩa tiếng Việt là "Số hữu tỉ". Số hữu tỉ là số có thể biểu diễn dưới dạng phân số.
Phát âm "Rational number" như thế nào?
"Rational number" có phiên âm IPA /ˈræʃənl ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rational number"?
The number 1/2 is a rational number. — Số 1/2 là một số hữu tỉ.