Tiếng Việt
Số lượng sản phẩm tiếng Anh là gì?
số lượng sản phẩm tiếng Anh là product quantity /ˈprɑdəkt ˈkwɑntɪti/. Số lượng các sản phẩm được sản xuất hoặc bán ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
product quantity
Ví dụ câu với số lượng sản phẩm / product quantity
- 1
Số lượng sản phẩm trong kho đã giảm đáng kể.
The product quantity in stock has decreased significantly.
- 2
Chúng tôi cần biết số lượng sản phẩm để đặt hàng đúng số lượng.
We need to know the product quantity to order the correct amount.
Ghi chú dùng từ số lượng sản phẩm
Thuật ngữ này dùng để chỉ số lượng các mặt hàng hoặc sản phẩm. Các từ liên quan gồm 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock' (kho hàng), 'quantity' (số lượng).
Video minh hoạ số lượng sản phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng sản phẩm
Câu hỏi thường gặp về "số lượng sản phẩm"
Số lượng sản phẩm tiếng Anh là gì?
Số lượng sản phẩm tiếng Anh là "product quantity" (danh từ), nghĩa là: Số lượng các sản phẩm được sản xuất hoặc bán ra.
"product quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"product quantity" nghĩa tiếng Việt là "số lượng sản phẩm". Thuật ngữ này dùng để chỉ số lượng các mặt hàng hoặc sản phẩm.
Phát âm "product quantity" như thế nào?
"product quantity" có phiên âm IPA /ˈprɑdəkt ˈkwɑntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "product quantity"?
The product quantity in stock has decreased significantly. — Số lượng sản phẩm trong kho đã giảm đáng kể.