Tiếng Việt
Sự đau cấp tính tiếng Anh là gì?
sự đau cấp tính tiếng Anh là acute pain /əˈkjuːt peɪn/. Cảm giác đau dữ dội và đột ngột, thường kéo dài trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acute pain
Ví dụ câu với sự đau cấp tính / acute pain
- 1
Cơn đau cấp tính khiến anh ấy phải nhập viện ngay lập tức.
The patient was rushed to the hospital due to acute pain.
- 2
Đau cấp tính thường liên quan đến các chấn thương hoặc bệnh cấp tính.
Acute pain is often associated with injuries or acute illnesses.
Ghi chú dùng từ sự đau cấp tính
Sự đau cấp tính là loại đau dữ dội, thường xuất hiện đột ngột. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chronic pain' (đau mãn tính), 'pain management' (quản lý đau), và 'analgesic' (thuốc giảm đau).
Video minh hoạ sự đau cấp tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đau cấp tính
Câu hỏi thường gặp về "sự đau cấp tính"
Sự đau cấp tính tiếng Anh là gì?
Sự đau cấp tính tiếng Anh là "acute pain" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau dữ dội và đột ngột, thường kéo dài trong thời gian ngắn.
"acute pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acute pain" nghĩa tiếng Việt là "sự đau cấp tính". Sự đau cấp tính là loại đau dữ dội, thường xuất hiện đột ngột.
Phát âm "acute pain" như thế nào?
"acute pain" có phiên âm IPA /əˈkjuːt peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acute pain"?
The patient was rushed to the hospital due to acute pain. — Cơn đau cấp tính khiến anh ấy phải nhập viện ngay lập tức.