Tiếng Việt
Sự ôm chặt tiếng Anh là gì?
sự ôm chặt tiếng Anh là tight hug /taɪt hʌɡ/. Một cái ôm chặt và thân mật giữa hai người để thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tight hug
Ví dụ câu với sự ôm chặt / tight hug
- 1
Cô ấy ôm chặt lấy tôi khi tôi rời khỏi nhà.
She gave me a tight hug when I left home.
- 2
Anh ấy luôn dành cho tôi một cái ôm chặt mỗi khi gặp lại.
He always gives me a tight hug whenever we meet again.
Ghi chú dùng từ sự ôm chặt
Từ này mô tả hành động ôm chặt thể hiện sự thân mật hoặc an ủi. Các từ liên quan gồm 'embrace' (ôm ấp), 'hug' (ôm), 'cuddle' (ôm ấp nhẹ nhàng).
Video minh hoạ sự ôm chặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ôm chặt
Câu hỏi thường gặp về "sự ôm chặt"
Sự ôm chặt tiếng Anh là gì?
Sự ôm chặt tiếng Anh là "tight hug" (danh từ), nghĩa là: Một cái ôm chặt và thân mật giữa hai người để thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi.
"tight hug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tight hug" nghĩa tiếng Việt là "sự ôm chặt". Từ này mô tả hành động ôm chặt thể hiện sự thân mật hoặc an ủi.
Phát âm "tight hug" như thế nào?
"tight hug" có phiên âm IPA /taɪt hʌɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tight hug"?
She gave me a tight hug when I left home. — Cô ấy ôm chặt lấy tôi khi tôi rời khỏi nhà.