Tiếng Việt
Tạm hoãn tiếng Anh là gì?
tạm hoãn tiếng Anh là defer /dɪˈfɜr/. hoãn lại hoặc trì hoãn một việc gì đó đến một thời điểm sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defer
Ví dụ câu với tạm hoãn / defer
- 1
Chúng tôi đã phải tạm hoãn cuộc họp do thời tiết xấu.
We had to defer the meeting due to bad weather.
- 2
Anh ấy quyết định tạm hoãn việc học để đi du lịch.
He decided to defer his studies to go traveling.
Ghi chú dùng từ tạm hoãn
Tạm hoãn là hành động trì hoãn một việc gì đó. Các từ liên quan gồm có 'postpone' (hoãn lại), 'delay' (trì hoãn), 'reschedule' (lập lại lịch).
Video minh hoạ tạm hoãn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạm hoãn
Câu hỏi thường gặp về "tạm hoãn"
Tạm hoãn tiếng Anh là gì?
Tạm hoãn tiếng Anh là "defer" (động từ), nghĩa là: hoãn lại hoặc trì hoãn một việc gì đó đến một thời điểm sau này.
"defer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defer" nghĩa tiếng Việt là "tạm hoãn". Tạm hoãn là hành động trì hoãn một việc gì đó.
Phát âm "defer" như thế nào?
"defer" có phiên âm IPA /dɪˈfɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defer"?
We had to defer the meeting due to bad weather. — Chúng tôi đã phải tạm hoãn cuộc họp do thời tiết xấu.