The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tần suất sử dụng tiếng Anh là gì?

tần suất sử dụng tiếng Anh là usage frequency /ˈjuːsɪdʒ ˈfriːkwənsi/. Mức độ thường xuyên sử dụng một từ hoặc cụm từ trong ngôn ngữ.

Hình minh hoạ "tần suất sử dụng" tiếng Anh là "usage frequency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

usage frequency

Danh từ
/ˈjuːsɪdʒ ˈfriːkwənsi/

Ví dụ câu với tần suất sử dụng / usage frequency

  1. 1

    Tần suất sử dụng từ này trong văn viết rất cao.

    The usage frequency of this word in written language is very high.

  2. 2

    Chúng tôi theo dõi tần suất sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật.

    We monitor the usage frequency of technical terms.

Ghi chú dùng từ tần suất sử dụng

Tần suất sử dụng đề cập đến mức độ phổ biến của một từ hoặc cụm từ. Các từ liên quan gồm có 'frequency' (tần suất), 'common' (phổ biến), 'rare' (hiếm).

Video minh hoạ tần suất sử dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tần suất sử dụng

Câu hỏi thường gặp về "tần suất sử dụng"

Tần suất sử dụng tiếng Anh là gì?

Tần suất sử dụng tiếng Anh là "usage frequency" (danh từ), nghĩa là: Mức độ thường xuyên sử dụng một từ hoặc cụm từ trong ngôn ngữ.

"usage frequency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"usage frequency" nghĩa tiếng Việt là "tần suất sử dụng". Tần suất sử dụng đề cập đến mức độ phổ biến của một từ hoặc cụm từ.

Phát âm "usage frequency" như thế nào?

"usage frequency" có phiên âm IPA /ˈjuːsɪdʒ ˈfriːkwənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "usage frequency"?

The usage frequency of this word in written language is very high. — Tần suất sử dụng từ này trong văn viết rất cao.