Tiếng Việt
Tầng trên tiếng Anh là gì?
Tầng trên tiếng Anh là upper floor /ˈʌpər floʊr/. Tầng trên đề cập đến các tầng cao hơn trong một tòa nhà hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upper floor
Ví dụ câu với Tầng trên / upper floor
- 1
Căn hộ của tôi nằm ở tầng trên cùng của tòa nhà.
My apartment is on the upper floor of the building.
- 2
Chúng tôi đã thuê một phòng ở tầng trên để có view đẹp.
We rented a room on the upper floor for a better view.
Ghi chú dùng từ Tầng trên
Từ 'upper floor' chỉ các tầng cao hơn trong một tòa nhà. Các từ liên quan gồm 'ground floor' (tầng trệt), 'basement' (hầm), 'mezzanine' (gác lửng).
Video minh hoạ Tầng trên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tầng trên
Câu hỏi thường gặp về "Tầng trên"
Tầng trên tiếng Anh là gì?
Tầng trên tiếng Anh là "upper floor" (danh từ), nghĩa là: Tầng trên đề cập đến các tầng cao hơn trong một tòa nhà hoặc cấu trúc.
"upper floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upper floor" nghĩa tiếng Việt là "Tầng trên". Từ 'upper floor' chỉ các tầng cao hơn trong một tòa nhà.
Phát âm "upper floor" như thế nào?
"upper floor" có phiên âm IPA /ˈʌpər floʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upper floor"?
My apartment is on the upper floor of the building. — Căn hộ của tôi nằm ở tầng trên cùng của tòa nhà.