Tiếng Việt
Tay đẩy hơi tiếng Anh là gì?
tay đẩy hơi tiếng Anh là pneumatic arm /nuːˈmætɪk ɑːrm/. Cánh tay dùng khí nén để hoạt động trong các hệ thống tự động hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pneumatic arm
Ví dụ câu với tay đẩy hơi / pneumatic arm
- 1
Robot này sử dụng tay đẩy hơi để nâng và di chuyển các vật nặng.
This robot uses a pneumatic arm to lift and move heavy objects.
- 2
Trong dây chuyền sản xuất, tay đẩy hơi giúp thực hiện các công đoạn nhanh chóng và chính xác.
In the manufacturing line, a pneumatic arm helps perform tasks quickly and accurately.
Ghi chú dùng từ tay đẩy hơi
Tay đẩy hơi là thiết bị sử dụng khí nén để hoạt động, thường thấy trong tự động hóa và robot công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hydraulic arm' (tay thủy lực), 'actuator' (bộ truyền động), và 'pneumatics' (khí nén).
Video minh hoạ tay đẩy hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay đẩy hơi
Câu hỏi thường gặp về "tay đẩy hơi"
Tay đẩy hơi tiếng Anh là gì?
Tay đẩy hơi tiếng Anh là "pneumatic arm" (danh từ), nghĩa là: Cánh tay dùng khí nén để hoạt động trong các hệ thống tự động hóa.
"pneumatic arm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pneumatic arm" nghĩa tiếng Việt là "tay đẩy hơi". Tay đẩy hơi là thiết bị sử dụng khí nén để hoạt động, thường thấy trong tự động hóa và robot công nghiệp.
Phát âm "pneumatic arm" như thế nào?
"pneumatic arm" có phiên âm IPA /nuːˈmætɪk ɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pneumatic arm"?
This robot uses a pneumatic arm to lift and move heavy objects. — Robot này sử dụng tay đẩy hơi để nâng và di chuyển các vật nặng.