Tiếng Việt
Tay phải tiếng Anh là gì?
Tay phải tiếng Anh là Right hand /raɪt hænd/. Bàn tay bên phải của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Right hand
Ví dụ câu với Tay phải / Right hand
- 1
Anh ấy cầm cây viết bằng tay phải.
He writes with his right hand.
- 2
Cô ấy đã bị thương ở tay phải.
She injured her right hand.
Ghi chú dùng từ Tay phải
Tay phải là bàn tay thuận của người. Các từ liên quan: 'left hand' (tay trái), 'dominant hand' (tay thuận), 'manual dexterity' (khéo léo thủ công).
Video minh hoạ Tay phải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tay phải
Câu hỏi thường gặp về "Tay phải"
Tay phải tiếng Anh là gì?
Tay phải tiếng Anh là "Right hand" (danh từ), nghĩa là: Bàn tay bên phải của một người.
"Right hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Right hand" nghĩa tiếng Việt là "Tay phải". Tay phải là bàn tay thuận của người.
Phát âm "Right hand" như thế nào?
"Right hand" có phiên âm IPA /raɪt hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Right hand"?
He writes with his right hand. — Anh ấy cầm cây viết bằng tay phải.