Tiếng Việt
Thẻ sinh viên tiếng Anh là gì?
thẻ sinh viên tiếng Anh là student ID card /ˈstudənt ɪd kɑrd/. Thẻ dùng để xác nhận danh tính của sinh viên tại trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
student ID card
Ví dụ câu với thẻ sinh viên / student ID card
- 1
Bạn cần mang thẻ sinh viên khi vào thư viện.
You need to bring your student ID card to enter the library.
- 2
Thẻ sinh viên của tôi bị mất, tôi phải xin cấp lại.
My student ID card was lost, so I need to get a replacement.
Ghi chú dùng từ thẻ sinh viên
Thẻ sinh viên là giấy tờ xác nhận sinh viên. Các từ liên quan: 'identity card' (thẻ căn cước), 'student' (sinh viên), 'library' (thư viện).
Video minh hoạ thẻ sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ sinh viên
Câu hỏi thường gặp về "thẻ sinh viên"
Thẻ sinh viên tiếng Anh là gì?
Thẻ sinh viên tiếng Anh là "student ID card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để xác nhận danh tính của sinh viên tại trường học.
"student ID card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"student ID card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ sinh viên". Thẻ sinh viên là giấy tờ xác nhận sinh viên.
Phát âm "student ID card" như thế nào?
"student ID card" có phiên âm IPA /ˈstudənt ɪd kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "student ID card"?
You need to bring your student ID card to enter the library. — Bạn cần mang thẻ sinh viên khi vào thư viện.