Tiếng Việt
Thị trường hàng hóa tiếng Anh là gì?
thị trường hàng hóa tiếng Anh là commodity market /kəˈmɒdɪti ˈmɑːrkɪt/. Thị trường nơi mua bán các hàng hóa như nông sản, kim loại, năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commodity market
Ví dụ câu với thị trường hàng hóa / commodity market
- 1
The commodity market is highly volatile.
Thị trường hàng hóa rất biến động.
- 2
Investors often trade commodities like gold and oil.
Các nhà đầu tư thường giao dịch các hàng hóa như vàng và dầu.
Ghi chú dùng từ thị trường hàng hóa
Thị trường hàng hóa là nơi trao đổi các hàng hóa vật chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'futures' (hợp đồng tương lai), 'spot market' (thị trường giao ngay), 'commodities exchange' (sở giao dịch hàng hóa).
Video minh hoạ thị trường hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị trường hàng hóa
Câu hỏi thường gặp về "thị trường hàng hóa"
Thị trường hàng hóa tiếng Anh là gì?
Thị trường hàng hóa tiếng Anh là "commodity market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường nơi mua bán các hàng hóa như nông sản, kim loại, năng lượng.
"commodity market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commodity market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường hàng hóa". Thị trường hàng hóa là nơi trao đổi các hàng hóa vật chất.
Phát âm "commodity market" như thế nào?
"commodity market" có phiên âm IPA /kəˈmɒdɪti ˈmɑːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commodity market"?
Thị trường hàng hóa rất biến động. — The commodity market is highly volatile.