Tiếng Việt
Thiếu tiền tiếng Anh là gì?
thiếu tiền tiếng Anh là lack of money /læk ˈmʌni/. Thiếu tiền là tình trạng không có đủ tiền để chi tiêu hoặc đáp ứng các nhu cầu cơ bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lack of money
Ví dụ câu với thiếu tiền / lack of money
- 1
He was unable to buy the car because of his lack of money.
Anh ấy không thể mua xe vì thiếu tiền.
- 2
Many students face a lack of money to cover their tuition fees.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn về tài chính để trả học phí.
Ghi chú dùng từ thiếu tiền
Thiếu tiền là tình trạng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Các từ liên quan gồm có 'poverty' (nghèo đói), 'financial difficulty' (khó khăn tài chính), và 'debt' (nợ).
Video minh hoạ thiếu tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu tiền
Câu hỏi thường gặp về "thiếu tiền"
Thiếu tiền tiếng Anh là gì?
Thiếu tiền tiếng Anh là "lack of money" (danh từ), nghĩa là: Thiếu tiền là tình trạng không có đủ tiền để chi tiêu hoặc đáp ứng các nhu cầu cơ bản.
"lack of money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lack of money" nghĩa tiếng Việt là "thiếu tiền". Thiếu tiền là tình trạng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Phát âm "lack of money" như thế nào?
"lack of money" có phiên âm IPA /læk ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lack of money"?
Anh ấy không thể mua xe vì thiếu tiền. — He was unable to buy the car because of his lack of money.