Tiếng Việt
Thợ xây dựng tiếng Anh là gì?
thợ xây dựng tiếng Anh là construction worker /kənˈstrʌkʃən ˈwɜrkər/. Người làm việc trong ngành xây dựng để xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction worker
Ví dụ câu với thợ xây dựng / construction worker
- 1
The construction worker is repairing the roof.
Công nhân xây dựng đang sửa mái nhà.
- 2
Many construction workers are working on the new bridge.
Nhiều công nhân xây dựng đang làm việc trên cây cầu mới.
Ghi chú dùng từ thợ xây dựng
Thợ xây dựng là người lao động trong ngành xây dựng. Các từ liên quan: 'builder' (người xây dựng), 'contractor' (nhà thầu), 'architect' (kiến trúc sư).
Video minh hoạ thợ xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "thợ xây dựng"
Thợ xây dựng tiếng Anh là gì?
Thợ xây dựng tiếng Anh là "construction worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc trong ngành xây dựng để xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu đường.
"construction worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction worker" nghĩa tiếng Việt là "thợ xây dựng". Thợ xây dựng là người lao động trong ngành xây dựng.
Phát âm "construction worker" như thế nào?
"construction worker" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction worker"?
Công nhân xây dựng đang sửa mái nhà. — The construction worker is repairing the roof.