The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thỏa thuận chung tiếng Anh là gì?

thỏa thuận chung tiếng Anh là general agreement /ˈʤɛnərəl əˈɡrimənt/. Thỏa thuận chung là một sự đồng ý hoặc hợp tác giữa các bên về các điều khoản chính trong một vấn đề nào đó.

Hình minh hoạ "thỏa thuận chung" tiếng Anh là "general agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

general agreement

Danh từ
/ˈʤɛnərəl əˈɡrimənt/

Ví dụ câu với thỏa thuận chung / general agreement

  1. 1

    Các bên đã ký kết thỏa thuận chung về việc chia sẻ dữ liệu.

    The parties signed a general agreement on data sharing.

  2. 2

    Thỏa thuận chung giúp các công ty hợp tác hiệu quả hơn.

    A general agreement facilitates better cooperation among companies.

Ghi chú dùng từ thỏa thuận chung

Thỏa thuận chung là một dạng hợp đồng sơ bộ hoặc thỏa thuận tổng thể, thường liên quan đến các lĩnh vực như kinh doanh, hợp tác hoặc chính sách. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract' (hợp đồng), 'agreement' (thỏa thuận), và 'negotiation' (đàm phán).

Video minh hoạ thỏa thuận chung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thỏa thuận chung

Câu hỏi thường gặp về "thỏa thuận chung"

Thỏa thuận chung tiếng Anh là gì?

Thỏa thuận chung tiếng Anh là "general agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận chung là một sự đồng ý hoặc hợp tác giữa các bên về các điều khoản chính trong một vấn đề nào đó.

"general agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"general agreement" nghĩa tiếng Việt là "thỏa thuận chung". Thỏa thuận chung là một dạng hợp đồng sơ bộ hoặc thỏa thuận tổng thể, thường liên quan đến các lĩnh vực như kinh doanh, hợp tác hoặc chính sách.

Phát âm "general agreement" như thế nào?

"general agreement" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "general agreement"?

The parties signed a general agreement on data sharing. — Các bên đã ký kết thỏa thuận chung về việc chia sẻ dữ liệu.