Tiếng Việt
Thời bình tiếng Anh là gì?
thời bình tiếng Anh là Peacetime /ˈpiːstaɪm/. Thời kỳ không có chiến tranh, hòa bình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Peacetime
Ví dụ câu với thời bình / Peacetime
- 1
Trong thời bình, đất nước tập trung vào phát triển kinh tế.
During peacetime, the country focuses on economic development.
- 2
Sau chiến tranh, họ mong muốn một thời bình để xây dựng lại cuộc sống.
After the war, they long for a peacetime to rebuild their lives.
Ghi chú dùng từ thời bình
Thời bình là giai đoạn không có chiến tranh, thường đi kèm với sự ổn định và phát triển. Các từ liên quan gồm 'chiến tranh' (war), 'hòa bình' (peace), 'ổn định' (stability).
Video minh hoạ thời bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời bình
Câu hỏi thường gặp về "thời bình"
Thời bình tiếng Anh là gì?
Thời bình tiếng Anh là "Peacetime" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ không có chiến tranh, hòa bình.
"Peacetime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Peacetime" nghĩa tiếng Việt là "thời bình". Thời bình là giai đoạn không có chiến tranh, thường đi kèm với sự ổn định và phát triển.
Phát âm "Peacetime" như thế nào?
"Peacetime" có phiên âm IPA /ˈpiːstaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Peacetime"?
During peacetime, the country focuses on economic development. — Trong thời bình, đất nước tập trung vào phát triển kinh tế.