Tiếng Việt
Thực hiện một nhiệm vụ tiếng Anh là gì?
thực hiện một nhiệm vụ tiếng Anh là carry out a task /ˈkæri aʊt ə tæsk/. Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc theo kế hoạch hoặc yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carry out a task
Ví dụ câu với thực hiện một nhiệm vụ / carry out a task
- 1
Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách xuất sắc.
He carried out his task excellently.
- 2
Chúng tôi cần thực hiện các bước để hoàn thành dự án.
We need to carry out the steps to complete the project.
Ghi chú dùng từ thực hiện một nhiệm vụ
Cụm từ này có nghĩa là thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Các từ liên quan: execute (thực thi), perform (thực hiện), accomplish (hoàn thành).
Video minh hoạ thực hiện một nhiệm vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực hiện một nhiệm vụ
Câu hỏi thường gặp về "thực hiện một nhiệm vụ"
Thực hiện một nhiệm vụ tiếng Anh là gì?
Thực hiện một nhiệm vụ tiếng Anh là "carry out a task" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc theo kế hoạch hoặc yêu cầu.
"carry out a task" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carry out a task" nghĩa tiếng Việt là "thực hiện một nhiệm vụ". Cụm từ này có nghĩa là thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
Phát âm "carry out a task" như thế nào?
"carry out a task" có phiên âm IPA /ˈkæri aʊt ə tæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carry out a task"?
He carried out his task excellently. — Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách xuất sắc.