The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuế tự vệ tiếng Anh là gì?

thuế tự vệ tiếng Anh là safeguard duty /ˈseɪfˌgɑrd ˈduti/. Thuế tự vệ là loại thuế được áp dụng để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi sự cạnh tranh không công bằng từ hàng nhập khẩu.

Hình minh hoạ "thuế tự vệ" tiếng Anh là "safeguard duty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

safeguard duty

Danh từ
/ˈseɪfˌgɑrd ˈduti/

Ví dụ câu với thuế tự vệ / safeguard duty

  1. 1

    Chính phủ đã áp dụng thuế tự vệ để bảo vệ ngành thép trong nước.

    The government imposed a safeguard duty to protect the domestic steel industry.

  2. 2

    Thuế tự vệ giúp duy trì việc làm trong các nhà máy sản xuất trong nước.

    Safeguard duty helps preserve jobs in domestic manufacturing plants.

Ghi chú dùng từ thuế tự vệ

Thuế tự vệ là một loại thuế nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh từ hàng nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tariff' (thuế quan), 'import' (nhập khẩu), 'trade protection' (bảo hộ thương mại).

Video minh hoạ thuế tự vệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuế tự vệ

Câu hỏi thường gặp về "thuế tự vệ"

Thuế tự vệ tiếng Anh là gì?

Thuế tự vệ tiếng Anh là "safeguard duty" (danh từ), nghĩa là: Thuế tự vệ là loại thuế được áp dụng để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi sự cạnh tranh không công bằng từ hàng nhập khẩu.

"safeguard duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"safeguard duty" nghĩa tiếng Việt là "thuế tự vệ". Thuế tự vệ là một loại thuế nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh từ hàng nhập khẩu.

Phát âm "safeguard duty" như thế nào?

"safeguard duty" có phiên âm IPA /ˈseɪfˌgɑrd ˈduti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "safeguard duty"?

The government imposed a safeguard duty to protect the domestic steel industry. — Chính phủ đã áp dụng thuế tự vệ để bảo vệ ngành thép trong nước.