Tiếng Việt
Niên san tiếng Anh là gì?
niên san tiếng Anh là annual publication /ˈænjuəl ˌpʌblɪˈkeɪʃən/. Tập san hàng năm, thường là một ấn phẩm xuất bản định kỳ mỗi năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annual publication
Ví dụ câu với niên san / annual publication
- 1
Cuốn niên san của trường đại học được phát hành vào tháng 12 hàng năm.
The university's annual publication was released in December each year.
- 2
Các bài viết trong niên san phản ánh những thành tựu của năm đó.
The articles in the annual publication reflect the achievements of that year.
Ghi chú dùng từ niên san
Niên san là một loại ấn phẩm xuất bản định kỳ hàng năm, thường dùng để tổng hợp các hoạt động hoặc thành tựu. Các từ liên quan: 'yearbook' (sổ lưu niệm), 'annual report' (báo cáo hàng năm), 'periodical' (tạp chí định kỳ).
Video minh hoạ niên san
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niên san
Câu hỏi thường gặp về "niên san"
Niên san tiếng Anh là gì?
Niên san tiếng Anh là "annual publication" (danh từ), nghĩa là: Tập san hàng năm, thường là một ấn phẩm xuất bản định kỳ mỗi năm.
"annual publication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annual publication" nghĩa tiếng Việt là "niên san". Niên san là một loại ấn phẩm xuất bản định kỳ hàng năm, thường dùng để tổng hợp các hoạt động hoặc thành tựu.
Phát âm "annual publication" như thế nào?
"annual publication" có phiên âm IPA /ˈænjuəl ˌpʌblɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annual publication"?
The university's annual publication was released in December each year. — Cuốn niên san của trường đại học được phát hành vào tháng 12 hàng năm.