Tiếng Việt
Tiền bối tiếng Anh là gì?
tiền bối tiếng Anh là senior /ˈsinjər/. Người đi trước, có kinh nghiệm hoặc vị trí cao hơn trong một lĩnh vực hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
senior
Ví dụ câu với tiền bối / senior
- 1
Anh ấy là một tiền bối trong ngành công nghệ thông tin.
He is a senior in the information technology industry.
- 2
Các sinh viên mới thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ các tiền bối của họ.
New students often seek guidance from their seniors.
Ghi chú dùng từ tiền bối
Tiền bối dùng để chỉ người đi trước, có kinh nghiệm hơn. Các từ liên quan gồm 'junior' (kém hơn), 'mentor' (người hướng dẫn), 'elder' (người lớn tuổi hơn).
Video minh hoạ tiền bối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền bối
Câu hỏi thường gặp về "tiền bối"
Tiền bối tiếng Anh là gì?
Tiền bối tiếng Anh là "senior" (danh từ, tính từ), nghĩa là: Người đi trước, có kinh nghiệm hoặc vị trí cao hơn trong một lĩnh vực hoặc tổ chức.
"senior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"senior" nghĩa tiếng Việt là "tiền bối". Tiền bối dùng để chỉ người đi trước, có kinh nghiệm hơn.
Phát âm "senior" như thế nào?
"senior" có phiên âm IPA /ˈsinjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "senior"?
He is a senior in the information technology industry. — Anh ấy là một tiền bối trong ngành công nghệ thông tin.