The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền cát-xê tiếng Anh là gì?

tiền cát-xê tiếng Anh là fee /fiː/. Phí hoặc số tiền trả cho một dịch vụ hoặc công việc cụ thể.

Hình minh hoạ "tiền cát-xê" tiếng Anh là "fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fee

Danh từ
/fiː/

Ví dụ câu với tiền cát-xê / fee

  1. 1

    Anh ấy nhận tiền cát-xê cho buổi biểu diễn hôm qua.

    He received his fee for the performance yesterday.

  2. 2

    Tiền cát-xê của diễn viên cao hơn so với nhân viên hậu trường.

    The actor's fee is higher than that of the backstage staff.

Ghi chú dùng từ tiền cát-xê

Tiền cát-xê thường dùng để chỉ khoản tiền trả cho nghệ sĩ hoặc nhân viên theo hợp đồng. Các từ liên quan: 'salary' (lương), 'wage' (tiền công), 'payment' (thanh toán).

Video minh hoạ tiền cát-xê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền cát-xê

Câu hỏi thường gặp về "tiền cát-xê"

Tiền cát-xê tiếng Anh là gì?

Tiền cát-xê tiếng Anh là "fee" (danh từ), nghĩa là: Phí hoặc số tiền trả cho một dịch vụ hoặc công việc cụ thể.

"fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fee" nghĩa tiếng Việt là "tiền cát-xê". Tiền cát-xê thường dùng để chỉ khoản tiền trả cho nghệ sĩ hoặc nhân viên theo hợp đồng.

Phát âm "fee" như thế nào?

"fee" có phiên âm IPA /fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fee"?

He received his fee for the performance yesterday. — Anh ấy nhận tiền cát-xê cho buổi biểu diễn hôm qua.