Tiếng Việt
Tiền chậm nộp thuế tiếng Anh là gì?
tiền chậm nộp thuế tiếng Anh là late tax fee /leɪt tæks fiː/. Phí phạt do nộp thuế chậm trễ so với hạn quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
late tax fee
Ví dụ câu với tiền chậm nộp thuế / late tax fee
- 1
The company was fined for late tax payment.
Công ty bị phạt vì nộp thuế chậm.
- 2
She paid the late tax fee last month.
Cô ấy đã trả phí chậm nộp thuế tháng trước.
Ghi chú dùng từ tiền chậm nộp thuế
Thuật ngữ này liên quan đến các khoản phí phạt về thuế chậm nộp, như penalty, fine, và tax deadline.
Video minh hoạ tiền chậm nộp thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền chậm nộp thuế
Câu hỏi thường gặp về "tiền chậm nộp thuế"
Tiền chậm nộp thuế tiếng Anh là gì?
Tiền chậm nộp thuế tiếng Anh là "late tax fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phạt do nộp thuế chậm trễ so với hạn quy định.
"late tax fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"late tax fee" nghĩa tiếng Việt là "tiền chậm nộp thuế". Thuật ngữ này liên quan đến các khoản phí phạt về thuế chậm nộp, như penalty, fine, và tax deadline.
Phát âm "late tax fee" như thế nào?
"late tax fee" có phiên âm IPA /leɪt tæks fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "late tax fee"?
Công ty bị phạt vì nộp thuế chậm. — The company was fined for late tax payment.