Tiếng Việt
Tiền chậm nộp tiếng Anh là gì?
tiền chậm nộp tiếng Anh là late fee /leɪt fiː/. Phí phạt do trả chậm tiền hoặc nợ quá hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
late fee
Ví dụ câu với tiền chậm nộp / late fee
- 1
Bạn sẽ phải trả phí chậm nộp nếu thanh toán muộn.
You will have to pay a late fee if you pay late.
- 2
Họ đã bị phạt phí chậm nộp vì không thanh toán đúng hạn.
They were charged a late fee for not paying on time.
Ghi chú dùng từ tiền chậm nộp
Tiền chậm nộp là khoản phí thêm khi trả nợ muộn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'interest' (lãi suất), 'penalty' (hình phạt), và 'due date' (ngày đáo hạn).
Video minh hoạ tiền chậm nộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền chậm nộp
Câu hỏi thường gặp về "tiền chậm nộp"
Tiền chậm nộp tiếng Anh là gì?
Tiền chậm nộp tiếng Anh là "late fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phạt do trả chậm tiền hoặc nợ quá hạn.
"late fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"late fee" nghĩa tiếng Việt là "tiền chậm nộp". Tiền chậm nộp là khoản phí thêm khi trả nợ muộn.
Phát âm "late fee" như thế nào?
"late fee" có phiên âm IPA /leɪt fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "late fee"?
You will have to pay a late fee if you pay late. — Bạn sẽ phải trả phí chậm nộp nếu thanh toán muộn.