Tiếng Việt
Tiền tiết kiệm tiếng Anh là gì?
tiền tiết kiệm tiếng Anh là savings /ˈseɪvɪŋz/. Tiền mà người ta dành dụm để dùng trong tương lai hoặc để phòng khi có nhu cầu đột xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
savings
Ví dụ câu với tiền tiết kiệm / savings
- 1
Tôi đã để dành tiền tiết kiệm để mua nhà trong tương lai.
I have been saving money to buy a house in the future.
- 2
Tiền tiết kiệm của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua thời kỳ khó khăn.
Her savings helped her get through the tough times.
Ghi chú dùng từ tiền tiết kiệm
Tiền tiết kiệm là khoản tiền mà mọi người tích góp để dùng cho mục đích lâu dài hoặc khẩn cấp. Các từ liên quan gồm 'investment' (đầu tư), 'budget' (ngân sách), và 'financial planning' (kế hoạch tài chính).
Video minh hoạ tiền tiết kiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền tiết kiệm
Câu hỏi thường gặp về "tiền tiết kiệm"
Tiền tiết kiệm tiếng Anh là gì?
Tiền tiết kiệm tiếng Anh là "savings" (danh từ), nghĩa là: Tiền mà người ta dành dụm để dùng trong tương lai hoặc để phòng khi có nhu cầu đột xuất.
"savings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"savings" nghĩa tiếng Việt là "tiền tiết kiệm". Tiền tiết kiệm là khoản tiền mà mọi người tích góp để dùng cho mục đích lâu dài hoặc khẩn cấp.
Phát âm "savings" như thế nào?
"savings" có phiên âm IPA /ˈseɪvɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "savings"?
I have been saving money to buy a house in the future. — Tôi đã để dành tiền tiết kiệm để mua nhà trong tương lai.