Tiếng Việt
Tiền đút lót tiếng Anh là gì?
tiền đút lót tiếng Anh là bribe money /braɪb ˈmʌni/. Tiền dùng để hối lộ hoặc mua chuộc ai đó để đạt được lợi ích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bribe money
Ví dụ câu với tiền đút lót / bribe money
- 1
Anh ấy đã đưa tiền đút lót để có được hợp đồng.
He paid bribe money to secure the contract.
- 2
Việc nhận tiền đút lót là hành vi trái pháp luật.
Accepting bribe money is illegal.
Ghi chú dùng từ tiền đút lót
Tiền đút lót là khoản tiền dùng để hối lộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'corruption' (tham nhũng), 'bribery' (đút lót), và 'kickback' (tiền hoa hồng bất hợp pháp).
Video minh hoạ tiền đút lót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền đút lót
Câu hỏi thường gặp về "tiền đút lót"
Tiền đút lót tiếng Anh là gì?
Tiền đút lót tiếng Anh là "bribe money" (danh từ), nghĩa là: Tiền dùng để hối lộ hoặc mua chuộc ai đó để đạt được lợi ích cá nhân.
"bribe money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bribe money" nghĩa tiếng Việt là "tiền đút lót". Tiền đút lót là khoản tiền dùng để hối lộ.
Phát âm "bribe money" như thế nào?
"bribe money" có phiên âm IPA /braɪb ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bribe money"?
He paid bribe money to secure the contract. — Anh ấy đã đưa tiền đút lót để có được hợp đồng.