Tiếng Việt
Tiền gia công tiếng Anh là gì?
tiền gia công tiếng Anh là processing fee /ˈprəʊsɛsɪŋ fiː/. Phí xử lý hoặc phí dịch vụ thu cho quá trình gia công hoặc chế biến hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
processing fee
Ví dụ câu với tiền gia công / processing fee
- 1
Công ty thu phí gia công để hoàn thiện sản phẩm trước khi giao hàng.
The company charges a processing fee to complete the product before delivery.
- 2
Bạn cần trả phí gia công khi gửi hàng qua dịch vụ này.
You need to pay a processing fee when sending goods through this service.
Ghi chú dùng từ tiền gia công
Tiền gia công là khoản phí cho dịch vụ chế biến hoặc xử lý hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan: 'service charge' (phí dịch vụ), 'handling fee' (phí xử lý), 'processing cost' (chi phí gia công).
Video minh hoạ tiền gia công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền gia công
Câu hỏi thường gặp về "tiền gia công"
Tiền gia công tiếng Anh là gì?
Tiền gia công tiếng Anh là "processing fee" (danh từ), nghĩa là: Phí xử lý hoặc phí dịch vụ thu cho quá trình gia công hoặc chế biến hàng hóa.
"processing fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"processing fee" nghĩa tiếng Việt là "tiền gia công". Tiền gia công là khoản phí cho dịch vụ chế biến hoặc xử lý hàng hóa.
Phát âm "processing fee" như thế nào?
"processing fee" có phiên âm IPA /ˈprəʊsɛsɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "processing fee"?
The company charges a processing fee to complete the product before delivery. — Công ty thu phí gia công để hoàn thiện sản phẩm trước khi giao hàng.