Tiếng Việt
Tiền lì xì tiếng Anh là gì?
tiền lì xì tiếng Anh là lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/. Tiền lì xì là số tiền nhỏ được trao trong các dịp lễ tết, đặc biệt là Tết Nguyên Đán, như một lời chúc may mắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lucky money
Ví dụ câu với tiền lì xì / lucky money
- 1
Trong dịp Tết, tôi nhận được tiền lì xì từ ông bà.
During the Lunar New Year, I received lucky money from my grandparents.
- 2
Các em nhỏ thích nhận tiền lì xì từ cha mẹ.
Children love receiving lucky money from their parents.
Ghi chú dùng từ tiền lì xì
Tiền lì xì thường trao vào dịp Tết Nguyên Đán để chúc may mắn. Các thuật ngữ liên quan: 'lì xì' (lucky money), 'Tết' (Lunar New Year), 'chúc may mắn' (wish good luck).
Video minh hoạ tiền lì xì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền lì xì
Câu hỏi thường gặp về "tiền lì xì"
Tiền lì xì tiếng Anh là gì?
Tiền lì xì tiếng Anh là "lucky money" (danh từ), nghĩa là: Tiền lì xì là số tiền nhỏ được trao trong các dịp lễ tết, đặc biệt là Tết Nguyên Đán, như một lời chúc may mắn.
"lucky money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lucky money" nghĩa tiếng Việt là "tiền lì xì". Tiền lì xì thường trao vào dịp Tết Nguyên Đán để chúc may mắn.
Phát âm "lucky money" như thế nào?
"lucky money" có phiên âm IPA /ˈlʌki ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lucky money"?
During the Lunar New Year, I received lucky money from my grandparents. — Trong dịp Tết, tôi nhận được tiền lì xì từ ông bà.