Tiếng Việt
Tiên nghiệm tiếng Anh là gì?
tiên nghiệm tiếng Anh là A priori /eɪ ˈpraɪɔːri/. Dùng để mô tả kiến thức hoặc giả thuyết được xác định trước dựa trên lý luận hoặc kinh nghiệm ban đầu, không dựa trên thực nghiệm hoặc quan sát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
A priori
Ví dụ câu với tiên nghiệm / A priori
- 1
Kiến thức về toán học thường mang tính tiên nghiệm, không cần chứng minh thực nghiệm.
Mathematical knowledge is often a priori, not requiring empirical proof.
- 2
Trong triết học, các giả thuyết tiên nghiệm được xem là nền tảng cho các lý thuyết sau này.
In philosophy, a priori hypotheses are considered foundational for subsequent theories.
Ghi chú dùng từ tiên nghiệm
Từ này dùng để chỉ kiến thức hoặc giả thuyết được xác định trước dựa trên lý luận. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'a posteriori' (hậu nghiệm), 'empirical' (dựa trên thực nghiệm), 'theory' (lý thuyết), 'hypothesis' (giả thuyết).
Video minh hoạ tiên nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiên nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "tiên nghiệm"
Tiên nghiệm tiếng Anh là gì?
Tiên nghiệm tiếng Anh là "A priori" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả kiến thức hoặc giả thuyết được xác định trước dựa trên lý luận hoặc kinh nghiệm ban đầu, không dựa trên thực nghiệm hoặc quan sát.
"A priori" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"A priori" nghĩa tiếng Việt là "tiên nghiệm". Từ này dùng để chỉ kiến thức hoặc giả thuyết được xác định trước dựa trên lý luận.
Phát âm "A priori" như thế nào?
"A priori" có phiên âm IPA /eɪ ˈpraɪɔːri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "A priori"?
Mathematical knowledge is often a priori, not requiring empirical proof. — Kiến thức về toán học thường mang tính tiên nghiệm, không cần chứng minh thực nghiệm.