The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng Bắc Kinh tiếng Anh là gì?

tiếng Bắc Kinh tiếng Anh là Beijing Mandarin /ˈbeɪˈʒɪŋ ˈmændərɪn/. Phiên âm tiếng Trung phổ thông tiêu chuẩn của Bắc Kinh, dùng làm chuẩn trong tiếng Trung hiện đại.

Hình minh hoạ "tiếng Bắc Kinh" tiếng Anh là "Beijing Mandarin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Beijing Mandarin

Danh từ
/ˈbeɪˈʒɪŋ ˈmændərɪn/

Ví dụ câu với tiếng Bắc Kinh / Beijing Mandarin

  1. 1

    Tôi đang học tiếng Bắc Kinh để giao tiếp ở Trung Quốc.

    She speaks Beijing Mandarin fluently.

  2. 2

    Tiếng Bắc Kinh là dạng phổ biến của tiếng Trung hiện nay.

    Beijing Mandarin is the standard dialect of Chinese.

Ghi chú dùng từ tiếng Bắc Kinh

Tiếng Bắc Kinh là dạng chuẩn của tiếng Trung Quốc, còn gọi là tiếng Quan Thoại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Mandarin', 'Standard Chinese', 'Putonghua'.

Video minh hoạ tiếng Bắc Kinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng Bắc Kinh

Câu hỏi thường gặp về "tiếng Bắc Kinh"

Tiếng Bắc Kinh tiếng Anh là gì?

Tiếng Bắc Kinh tiếng Anh là "Beijing Mandarin" (danh từ), nghĩa là: Phiên âm tiếng Trung phổ thông tiêu chuẩn của Bắc Kinh, dùng làm chuẩn trong tiếng Trung hiện đại.

"Beijing Mandarin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Beijing Mandarin" nghĩa tiếng Việt là "tiếng Bắc Kinh". Tiếng Bắc Kinh là dạng chuẩn của tiếng Trung Quốc, còn gọi là tiếng Quan Thoại.

Phát âm "Beijing Mandarin" như thế nào?

"Beijing Mandarin" có phiên âm IPA /ˈbeɪˈʒɪŋ ˈmændərɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Beijing Mandarin"?

She speaks Beijing Mandarin fluently. — Tôi đang học tiếng Bắc Kinh để giao tiếp ở Trung Quốc.