The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Van tim tiếng Anh là gì?

van tim tiếng Anh là heart valve /hɑrt vælv/. Van tim là các van trong tim giúp điều chỉnh luồng máu qua các buồng tim và mạch máu.

Hình minh hoạ "van tim" tiếng Anh là "heart valve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heart valve

Danh từ
/hɑrt vælv/

Ví dụ câu với van tim / heart valve

  1. 1

    Van tim bị hỏng có thể gây ra các vấn đề về tuần hoàn máu.

    A malfunctioning heart valve can lead to blood flow problems.

  2. 2

    Phẫu thuật thay van tim thường được thực hiện để điều trị các bệnh van tim.

    Heart valve replacement surgery is often performed to treat valve diseases.

Ghi chú dùng từ van tim

Van tim là bộ phận quan trọng của hệ tuần hoàn, giúp duy trì dòng máu một chiều. Các thuật ngữ liên quan gồm 'valve' (van), 'cardiac' (liên quan đến tim), 'circulatory system' (hệ tuần hoàn).

Video minh hoạ van tim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với van tim

Câu hỏi thường gặp về "van tim"

Van tim tiếng Anh là gì?

Van tim tiếng Anh là "heart valve" (danh từ), nghĩa là: Van tim là các van trong tim giúp điều chỉnh luồng máu qua các buồng tim và mạch máu.

"heart valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heart valve" nghĩa tiếng Việt là "van tim". Van tim là bộ phận quan trọng của hệ tuần hoàn, giúp duy trì dòng máu một chiều.

Phát âm "heart valve" như thế nào?

"heart valve" có phiên âm IPA /hɑrt vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heart valve"?

A malfunctioning heart valve can lead to blood flow problems. — Van tim bị hỏng có thể gây ra các vấn đề về tuần hoàn máu.