Tiếng Việt
Tình hình hoạt động tiếng Anh là gì?
tình hình hoạt động tiếng Anh là Operational status /ˌɒpəˈreɪʃənəl ˈsteɪtəs/. Tình trạng hoạt động của một tổ chức hoặc hệ thống tại một thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Operational status
Ví dụ câu với tình hình hoạt động / Operational status
- 1
Trạng thái hoạt động của máy móc đã được kiểm tra định kỳ.
The operational status of the machinery has been checked regularly.
- 2
Chúng tôi cần biết tình hình hoạt động của hệ thống để đảm bảo an toàn.
We need to know the operational status of the system to ensure safety.
Ghi chú dùng từ tình hình hoạt động
Tình hình hoạt động đề cập đến trạng thái hoạt động của một tổ chức hoặc thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'performance' (hiệu suất), 'status' (tình trạng), 'efficiency' (hiệu quả).
Video minh hoạ tình hình hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình hình hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "tình hình hoạt động"
Tình hình hoạt động tiếng Anh là gì?
Tình hình hoạt động tiếng Anh là "Operational status" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoạt động của một tổ chức hoặc hệ thống tại một thời điểm nhất định.
"Operational status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Operational status" nghĩa tiếng Việt là "tình hình hoạt động". Tình hình hoạt động đề cập đến trạng thái hoạt động của một tổ chức hoặc thiết bị.
Phát âm "Operational status" như thế nào?
"Operational status" có phiên âm IPA /ˌɒpəˈreɪʃənəl ˈsteɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Operational status"?
The operational status of the machinery has been checked regularly. — Trạng thái hoạt động của máy móc đã được kiểm tra định kỳ.