The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa án quốc tế tiếng Anh là gì?

tòa án quốc tế tiếng Anh là International court /ˌɪntərˈnæʃənəl kɔːrt/. Tòa án quốc tế là cơ quan pháp luật có thẩm quyền xét xử các vụ việc liên quan đến các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.

Hình minh hoạ "tòa án quốc tế" tiếng Anh là "International court"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

International court

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənəl kɔːrt/

Ví dụ câu với tòa án quốc tế / International court

  1. 1

    The International Court of Justice is located in The Hague.

    Tòa án quốc tế về luật biển xử lý các tranh chấp giữa các quốc gia.

  2. 2

    Cases brought before the International Court are usually related to international law.

    Các vụ kiện tại tòa án quốc tế thường liên quan đến luật pháp quốc tế.

Ghi chú dùng từ tòa án quốc tế

Tòa án quốc tế gồm các tổ chức như Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) và Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC). Các thuật ngữ liên quan: luật quốc tế, tòa án, công lý.

Video minh hoạ tòa án quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tòa án quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "tòa án quốc tế"

Tòa án quốc tế tiếng Anh là gì?

Tòa án quốc tế tiếng Anh là "International court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án quốc tế là cơ quan pháp luật có thẩm quyền xét xử các vụ việc liên quan đến các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.

"International court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"International court" nghĩa tiếng Việt là "tòa án quốc tế". Tòa án quốc tế gồm các tổ chức như Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) và Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC).

Phát âm "International court" như thế nào?

"International court" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl kɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "International court"?

Tòa án quốc tế về luật biển xử lý các tranh chấp giữa các quốc gia. — The International Court of Justice is located in The Hague.