Tiếng Việt
Tòa cấp dưới tiếng Anh là gì?
tòa cấp dưới tiếng Anh là Lower court /ˈloʊər kɔːrt/. Tòa án cấp dưới trong hệ thống tư pháp, xử lý các vụ án sơ thẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lower court
Ví dụ câu với tòa cấp dưới / Lower court
- 1
The case was first heard in the lower court.
Vụ án ban đầu được xử tại tòa cấp dưới.
- 2
Appeals are made to higher courts, not the lower court.
Kháng cáo được gửi đến tòa án cấp trên, không phải tòa cấp dưới.
Ghi chú dùng từ tòa cấp dưới
Tòa cấp dưới là nơi bắt đầu xét xử các vụ án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'appellate court' (tòa án phúc thẩm), 'supreme court' (tòa án tối cao), và 'trial' (xét xử).
Video minh hoạ tòa cấp dưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa cấp dưới
Câu hỏi thường gặp về "tòa cấp dưới"
Tòa cấp dưới tiếng Anh là gì?
Tòa cấp dưới tiếng Anh là "Lower court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án cấp dưới trong hệ thống tư pháp, xử lý các vụ án sơ thẩm.
"Lower court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lower court" nghĩa tiếng Việt là "tòa cấp dưới". Tòa cấp dưới là nơi bắt đầu xét xử các vụ án.
Phát âm "Lower court" như thế nào?
"Lower court" có phiên âm IPA /ˈloʊər kɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lower court"?
Vụ án ban đầu được xử tại tòa cấp dưới. — The case was first heard in the lower court.