Tiếng Việt
Tổng cục năng lượng tiếng Anh là gì?
tổng cục năng lượng tiếng Anh là General Department of Energy /ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt əv ˈɛnərʤi/. Bộ phận quản lý và điều phối các hoạt động năng lượng của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General Department of Energy
Ví dụ câu với tổng cục năng lượng / General Department of Energy
- 1
Tổng cục năng lượng đã đề xuất chính sách mới về năng lượng tái tạo.
The General Department of Energy proposed a new policy on renewable energy.
- 2
Các dự án của tổng cục năng lượng nhằm giảm phát thải khí nhà kính.
The projects of the General Department of Energy aim to reduce greenhouse gas emissions.
Ghi chú dùng từ tổng cục năng lượng
Tổng cục năng lượng là cơ quan quản lý nhà nước về năng lượng. Các thuật ngữ liên quan: năng lượng (energy), chính sách (policy), phát thải (emission).
Video minh hoạ tổng cục năng lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng cục năng lượng
Câu hỏi thường gặp về "tổng cục năng lượng"
Tổng cục năng lượng tiếng Anh là gì?
Tổng cục năng lượng tiếng Anh là "General Department of Energy" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận quản lý và điều phối các hoạt động năng lượng của chính phủ.
"General Department of Energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General Department of Energy" nghĩa tiếng Việt là "tổng cục năng lượng". Tổng cục năng lượng là cơ quan quản lý nhà nước về năng lượng.
Phát âm "General Department of Energy" như thế nào?
"General Department of Energy" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt əv ˈɛnərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General Department of Energy"?
The General Department of Energy proposed a new policy on renewable energy. — Tổng cục năng lượng đã đề xuất chính sách mới về năng lượng tái tạo.