The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trạch nữ tiếng Anh là gì?

trạch nữ tiếng Anh là recluse woman /rɪˈklus ˈwʊmən/. Phụ nữ sống ẩn dật, ít giao tiếp xã hội.

Hình minh hoạ "trạch nữ" tiếng Anh là "recluse woman"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

recluse woman

Danh từ
/rɪˈklus ˈwʊmən/

Ví dụ câu với trạch nữ / recluse woman

  1. 1

    Cô ấy là một trạch nữ, thích dành thời gian trong nhà hơn ra ngoài.

    She is a recluse woman who prefers staying indoors rather than going out.

  2. 2

    Trạch nữ thường tránh đám đông và thích yên tĩnh.

    Recluse women often avoid crowds and enjoy tranquility.

Ghi chú dùng từ trạch nữ

Trạch nữ là người sống khép kín, ít giao tiếp xã hội. Các từ liên quan: 'introvert' (hướng nội), 'hermit' (ẩn sĩ), 'loner' (kẻ sống đơn độc).

Video minh hoạ trạch nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trạch nữ

Câu hỏi thường gặp về "trạch nữ"

Trạch nữ tiếng Anh là gì?

Trạch nữ tiếng Anh là "recluse woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ sống ẩn dật, ít giao tiếp xã hội.

"recluse woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"recluse woman" nghĩa tiếng Việt là "trạch nữ". Trạch nữ là người sống khép kín, ít giao tiếp xã hội.

Phát âm "recluse woman" như thế nào?

"recluse woman" có phiên âm IPA /rɪˈklus ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "recluse woman"?

She is a recluse woman who prefers staying indoors rather than going out. — Cô ấy là một trạch nữ, thích dành thời gian trong nhà hơn ra ngoài.