The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trải qua sự kiện gì tiếng Anh là gì?

trải qua sự kiện gì tiếng Anh là Go through an event /ɡoʊ θruː ən ɪˈvɛnt/. Trải qua một sự kiện nghĩa là trải nghiệm hoặc đối mặt với một tình huống hoặc sự kiện nào đó.

Hình minh hoạ "trải qua sự kiện gì" tiếng Anh là "Go through an event"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Go through an event

Động từ
/ɡoʊ θruː ən ɪˈvɛnt/

Ví dụ câu với trải qua sự kiện gì / Go through an event

  1. 1

    Cô ấy đã trải qua nhiều thử thách trong cuộc đời.

    She has gone through many challenges in her life.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ trải qua kỳ nghỉ hè ở Đà Nẵng.

    We will go through the summer holiday in Da Nang.

Ghi chú dùng từ trải qua sự kiện gì

Trải qua sự kiện là trải nghiệm hoặc đối mặt với một tình huống. Các từ liên quan: 'experience' (kinh nghiệm), 'undergo' (chịu đựng), 'encounter' (gặp gỡ).

Video minh hoạ trải qua sự kiện gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trải qua sự kiện gì

Câu hỏi thường gặp về "trải qua sự kiện gì"

Trải qua sự kiện gì tiếng Anh là gì?

Trải qua sự kiện gì tiếng Anh là "Go through an event" (động từ), nghĩa là: Trải qua một sự kiện nghĩa là trải nghiệm hoặc đối mặt với một tình huống hoặc sự kiện nào đó.

"Go through an event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Go through an event" nghĩa tiếng Việt là "trải qua sự kiện gì". Trải qua sự kiện là trải nghiệm hoặc đối mặt với một tình huống.

Phát âm "Go through an event" như thế nào?

"Go through an event" có phiên âm IPA /ɡoʊ θruː ən ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Go through an event"?

She has gone through many challenges in her life. — Cô ấy đã trải qua nhiều thử thách trong cuộc đời.