Tiếng Việt
Trở thành hiện thực tiếng Anh là gì?
trở thành hiện thực tiếng Anh là come true /kʌm truː/. trở thành hiện thực có nghĩa là điều ước hoặc kế hoạch đã thành sự thật hoặc xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
come true
Ví dụ câu với trở thành hiện thực / come true
- 1
Ước mơ của tôi đã trở thành hiện thực khi tôi trở thành bác sĩ.
My dream came true when I became a doctor.
- 2
Cuộc thi thành công và ước mơ của cô ấy đã trở thành hiện thực.
The competition was successful and her dream came true.
Ghi chú dùng từ trở thành hiện thực
Come true nghĩa là điều gì đó đã xảy ra như mong đợi. Các từ liên quan: wish (ước), dream (giấc mơ), reality (thực tế).
Video minh hoạ trở thành hiện thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở thành hiện thực
Câu hỏi thường gặp về "trở thành hiện thực"
Trở thành hiện thực tiếng Anh là gì?
Trở thành hiện thực tiếng Anh là "come true" (động từ), nghĩa là: trở thành hiện thực có nghĩa là điều ước hoặc kế hoạch đã thành sự thật hoặc xảy ra.
"come true" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"come true" nghĩa tiếng Việt là "trở thành hiện thực". Come true nghĩa là điều gì đó đã xảy ra như mong đợi.
Phát âm "come true" như thế nào?
"come true" có phiên âm IPA /kʌm truː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "come true"?
My dream came true when I became a doctor. — Ước mơ của tôi đã trở thành hiện thực khi tôi trở thành bác sĩ.