Tiếng Việt
Trong giai đoạn tiếng Anh là gì?
trong giai đoạn tiếng Anh là in the phase of /ɪn ðə feɪz ʌv/. Trong giai đoạn này, đang trong quá trình phát triển hoặc diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the phase of
Ví dụ câu với trong giai đoạn / in the phase of
- 1
Chúng tôi đang trong giai đoạn thử nghiệm sản phẩm mới.
We are in the phase of testing the new product.
- 2
Họ đang trong giai đoạn chuyển tiếp của dự án.
They are in the phase of transitioning the project.
Ghi chú dùng từ trong giai đoạn
Cụm từ này dùng để chỉ thời kỳ hoặc giai đoạn của một quá trình. Các từ liên quan: 'giai đoạn' (phase), 'quá trình' (process), 'phát triển' (development).
Video minh hoạ trong giai đoạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong giai đoạn
Câu hỏi thường gặp về "trong giai đoạn"
Trong giai đoạn tiếng Anh là gì?
Trong giai đoạn tiếng Anh là "in the phase of" (cụm từ), nghĩa là: Trong giai đoạn này, đang trong quá trình phát triển hoặc diễn ra.
"in the phase of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the phase of" nghĩa tiếng Việt là "trong giai đoạn". Cụm từ này dùng để chỉ thời kỳ hoặc giai đoạn của một quá trình.
Phát âm "in the phase of" như thế nào?
"in the phase of" có phiên âm IPA /ɪn ðə feɪz ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the phase of"?
We are in the phase of testing the new product. — Chúng tôi đang trong giai đoạn thử nghiệm sản phẩm mới.