Tiếng Việt
Trông khỏe khoắn tiếng Anh là gì?
trông khỏe khoắn tiếng Anh là fit /fɪt/. Có vóc dáng khỏe mạnh, cân đối, thể hiện sự rắn chắc và năng động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fit
Ví dụ câu với trông khỏe khoắn / fit
- 1
Anh ấy trông khỏe khoắn sau khi tập thể dục đều đặn.
He looks fit after regular exercise.
- 2
Cô ấy luôn duy trì phong độ fit để tham gia các cuộc thi thể hình.
She always stays fit to participate in bodybuilding competitions.
Ghi chú dùng từ trông khỏe khoắn
Từ 'fit' mô tả trạng thái thể chất khỏe mạnh, phù hợp. Các từ liên quan gồm 'healthy' (khỏe mạnh), 'strong' (mạnh mẽ), 'athletic' (điền kinh).
Video minh hoạ trông khỏe khoắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trông khỏe khoắn
Câu hỏi thường gặp về "trông khỏe khoắn"
Trông khỏe khoắn tiếng Anh là gì?
Trông khỏe khoắn tiếng Anh là "fit" (tính từ), nghĩa là: Có vóc dáng khỏe mạnh, cân đối, thể hiện sự rắn chắc và năng động.
"fit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fit" nghĩa tiếng Việt là "trông khỏe khoắn". Từ 'fit' mô tả trạng thái thể chất khỏe mạnh, phù hợp.
Phát âm "fit" như thế nào?
"fit" có phiên âm IPA /fɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fit"?
He looks fit after regular exercise. — Anh ấy trông khỏe khoắn sau khi tập thể dục đều đặn.