The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tiếng Anh là gì?

Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tiếng Anh là Plan Completion Rate /plæn kəmˈpliːʃən reɪt/. Tỷ lệ phần trăm hoàn thành các mục tiêu hoặc nhiệm vụ trong kế hoạch đã đề ra.

Hình minh hoạ "Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch" tiếng Anh là "Plan Completion Rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Plan Completion Rate

Danh từ
/plæn kəmˈpliːʃən reɪt/

Ví dụ câu với Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch / Plan Completion Rate

  1. 1

    The plan completion rate increased after the team implemented new strategies.

    Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tăng sau khi nhóm áp dụng các chiến lược mới.

  2. 2

    Monitoring the plan completion rate helps managers assess progress.

    Theo dõi tỷ lệ hoàn thành kế hoạch giúp quản lý đánh giá tiến độ.

Ghi chú dùng từ Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch

Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch thể hiện mức độ đạt được mục tiêu đã đề ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'progress' (tiến trình), 'goal' (mục tiêu), 'deadline' (hạn chót).

Video minh hoạ Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch

Câu hỏi thường gặp về "Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch"

Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tiếng Anh là gì?

Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tiếng Anh là "Plan Completion Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm hoàn thành các mục tiêu hoặc nhiệm vụ trong kế hoạch đã đề ra.

"Plan Completion Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Plan Completion Rate" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch". Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch thể hiện mức độ đạt được mục tiêu đã đề ra.

Phát âm "Plan Completion Rate" như thế nào?

"Plan Completion Rate" có phiên âm IPA /plæn kəmˈpliːʃən reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Plan Completion Rate"?

Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tăng sau khi nhóm áp dụng các chiến lược mới. — The plan completion rate increased after the team implemented new strategies.