The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỷ lệ lấp đầy tiếng Anh là gì?

tỷ lệ lấp đầy tiếng Anh là occupancy rate /ˈɑkjəpənsi reɪt/. Tỷ lệ phần trăm của diện tích hoặc chỗ trống đã được sử dụng hoặc đã bán.

Hình minh hoạ "tỷ lệ lấp đầy" tiếng Anh là "occupancy rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

occupancy rate

Danh từ
/ˈɑkjəpənsi reɪt/

Ví dụ câu với tỷ lệ lấp đầy / occupancy rate

  1. 1

    Tỷ lệ lấp đầy của khách sạn đạt 85% trong mùa cao điểm.

    The occupancy rate of the hotel reached 85% during the peak season.

  2. 2

    Tỷ lệ lấp đầy của căn hộ mới là 75%.

    The occupancy rate of the new apartment is 75%.

Ghi chú dùng từ tỷ lệ lấp đầy

Tỷ lệ lấp đầy thể hiện mức độ sử dụng hoặc bán hết chỗ trong một khu vực hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'capacity' (công suất), 'utilization' (tận dụng), 'vacancy' (chỗ trống).

Video minh hoạ tỷ lệ lấp đầy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỷ lệ lấp đầy

Câu hỏi thường gặp về "tỷ lệ lấp đầy"

Tỷ lệ lấp đầy tiếng Anh là gì?

Tỷ lệ lấp đầy tiếng Anh là "occupancy rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm của diện tích hoặc chỗ trống đã được sử dụng hoặc đã bán.

"occupancy rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"occupancy rate" nghĩa tiếng Việt là "tỷ lệ lấp đầy". Tỷ lệ lấp đầy thể hiện mức độ sử dụng hoặc bán hết chỗ trong một khu vực hoặc dịch vụ.

Phát âm "occupancy rate" như thế nào?

"occupancy rate" có phiên âm IPA /ˈɑkjəpənsi reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "occupancy rate"?

The occupancy rate of the hotel reached 85% during the peak season. — Tỷ lệ lấp đầy của khách sạn đạt 85% trong mùa cao điểm.