Tiếng Việt
Vợ của tôi tiếng Anh là gì?
vợ của tôi tiếng Anh là my wife /maɪ waɪf/. Chị/em gái hoặc người phụ nữ là vợ của tôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
my wife
Ví dụ câu với vợ của tôi / my wife
- 1
Vợ của tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.
My wife enjoys cooking on weekends.
- 2
Chúng tôi đã cưới nhau được 10 năm.
We have been married for 10 years.
Ghi chú dùng từ vợ của tôi
Vợ của tôi là người phụ nữ trong đời tôi. Các từ liên quan: husband (chồng), spouse (bạn đời), partner (đối tác).
Video minh hoạ vợ của tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vợ của tôi
Câu hỏi thường gặp về "vợ của tôi"
Vợ của tôi tiếng Anh là gì?
Vợ của tôi tiếng Anh là "my wife" (danh từ), nghĩa là: Chị/em gái hoặc người phụ nữ là vợ của tôi.
"my wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"my wife" nghĩa tiếng Việt là "vợ của tôi". Vợ của tôi là người phụ nữ trong đời tôi.
Phát âm "my wife" như thế nào?
"my wife" có phiên âm IPA /maɪ waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "my wife"?
My wife enjoys cooking on weekends. — Vợ của tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.