Tiếng Việt
Vỏ tàu tiếng Anh là gì?
vỏ tàu tiếng Anh là hull /hʌl/. Phần bên ngoài của tàu, bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi tác động của môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hull
Ví dụ câu với vỏ tàu / hull
- 1
Con tàu bị hư hỏng do vỏ tàu bị nứt.
The ship was damaged because the hull was cracked.
- 2
Chúng tôi kiểm tra vỏ tàu trước khi khởi hành.
We checked the hull before departure.
Ghi chú dùng từ vỏ tàu
Vỏ tàu là phần bên ngoài của tàu, giúp giữ nước không tràn vào. Các từ liên quan: 'hull integrity' (tính toàn vẹn của vỏ tàu), 'ship's structure' (cấu trúc tàu), 'buoyancy' (khả năng nổi).
Video minh hoạ vỏ tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ tàu
Câu hỏi thường gặp về "vỏ tàu"
Vỏ tàu tiếng Anh là gì?
Vỏ tàu tiếng Anh là "hull" (danh từ), nghĩa là: Phần bên ngoài của tàu, bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi tác động của môi trường.
"hull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hull" nghĩa tiếng Việt là "vỏ tàu". Vỏ tàu là phần bên ngoài của tàu, giúp giữ nước không tràn vào.
Phát âm "hull" như thế nào?
"hull" có phiên âm IPA /hʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hull"?
The ship was damaged because the hull was cracked. — Con tàu bị hư hỏng do vỏ tàu bị nứt.