The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vươn tầm quốc tế tiếng Anh là gì?

vươn tầm quốc tế tiếng Anh là Achieve international status /əˈtʃiːv ˌɪntəˈnæʃnəl ˈsteɪtəs/. Đạt được vị thế quốc tế, mở rộng ảnh hưởng ra toàn cầu.

Hình minh hoạ "vươn tầm quốc tế" tiếng Anh là "Achieve international status"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Achieve international status

Cụm từ
/əˈtʃiːv ˌɪntəˈnæʃnəl ˈsteɪtəs/

Ví dụ câu với vươn tầm quốc tế / Achieve international status

  1. 1

    Công ty này đã vươn tầm quốc tế trong lĩnh vực công nghệ.

    This company has achieved international status in the technology sector.

  2. 2

    Chương trình giáo dục của trường đã vươn tầm quốc tế để thu hút sinh viên quốc tế.

    The school's educational program has achieved international status to attract international students.

Ghi chú dùng từ vươn tầm quốc tế

Vươn tầm quốc tế thể hiện việc mở rộng ảnh hưởng ra toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'global expansion' (mở rộng toàn cầu), 'international recognition' (được công nhận quốc tế), 'global reach' (tầm ảnh hưởng toàn cầu).

Video minh hoạ vươn tầm quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vươn tầm quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "vươn tầm quốc tế"

Vươn tầm quốc tế tiếng Anh là gì?

Vươn tầm quốc tế tiếng Anh là "Achieve international status" (cụm từ), nghĩa là: Đạt được vị thế quốc tế, mở rộng ảnh hưởng ra toàn cầu.

"Achieve international status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Achieve international status" nghĩa tiếng Việt là "vươn tầm quốc tế". Vươn tầm quốc tế thể hiện việc mở rộng ảnh hưởng ra toàn cầu.

Phát âm "Achieve international status" như thế nào?

"Achieve international status" có phiên âm IPA /əˈtʃiːv ˌɪntəˈnæʃnəl ˈsteɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Achieve international status"?

This company has achieved international status in the technology sector. — Công ty này đã vươn tầm quốc tế trong lĩnh vực công nghệ.