Tiếng Việt
Xuất toán tiếng Anh là gì?
xuất toán tiếng Anh là rejected expenditures /rɪˈʤɛktɪd ɪkˈspɛndəʧərz/. Các khoản chi bị từ chối hoặc không được chấp nhận trong báo cáo tài chính hoặc ngân sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rejected expenditures
Ví dụ câu với xuất toán / rejected expenditures
- 1
The accountant noted the rejected expenditures in the financial report.
Kế toán ghi chú các khoản chi bị từ chối trong báo cáo tài chính.
- 2
The rejected expenditures were due to incomplete documentation.
Các khoản chi bị từ chối do thiếu hồ sơ đầy đủ.
Ghi chú dùng từ xuất toán
Xuất toán đề cập đến các khoản chi bị từ chối trong tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'expenses' (chi phí), 'budget' (ngân sách), 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ xuất toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất toán
Câu hỏi thường gặp về "xuất toán"
Xuất toán tiếng Anh là gì?
Xuất toán tiếng Anh là "rejected expenditures" (danh từ), nghĩa là: Các khoản chi bị từ chối hoặc không được chấp nhận trong báo cáo tài chính hoặc ngân sách.
"rejected expenditures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rejected expenditures" nghĩa tiếng Việt là "xuất toán". Xuất toán đề cập đến các khoản chi bị từ chối trong tài chính.
Phát âm "rejected expenditures" như thế nào?
"rejected expenditures" có phiên âm IPA /rɪˈʤɛktɪd ɪkˈspɛndəʧərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rejected expenditures"?
Kế toán ghi chú các khoản chi bị từ chối trong báo cáo tài chính. — The accountant noted the rejected expenditures in the financial report.