The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuất vé máy bay tiếng Anh là gì?

xuất vé máy bay tiếng Anh là issue a flight ticket /ˈɪʃu ə flaɪt ˈtɪkət/. Phát hành hoặc cấp phát vé máy bay cho hành khách.

Hình minh hoạ "xuất vé máy bay" tiếng Anh là "issue a flight ticket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

issue a flight ticket

Động từ
/ˈɪʃu ə flaɪt ˈtɪkət/

Ví dụ câu với xuất vé máy bay / issue a flight ticket

  1. 1

    Họ đã xuất vé máy bay cho chuyến đi ngày mai.

    They issued a flight ticket for the trip tomorrow.

  2. 2

    Bạn cần xuất vé máy bay trước khi lên máy bay.

    You need to issue a flight ticket before boarding.

Ghi chú dùng từ xuất vé máy bay

Xuất vé máy bay là quá trình cấp phép cho hành khách đi máy bay. Các từ liên quan: 'book a ticket' (đặt vé), 'confirm reservation' (xác nhận đặt chỗ), 'boarding pass' (thẻ lên máy bay).

Video minh hoạ xuất vé máy bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuất vé máy bay

Câu hỏi thường gặp về "xuất vé máy bay"

Xuất vé máy bay tiếng Anh là gì?

Xuất vé máy bay tiếng Anh là "issue a flight ticket" (động từ), nghĩa là: Phát hành hoặc cấp phát vé máy bay cho hành khách.

"issue a flight ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"issue a flight ticket" nghĩa tiếng Việt là "xuất vé máy bay". Xuất vé máy bay là quá trình cấp phép cho hành khách đi máy bay.

Phát âm "issue a flight ticket" như thế nào?

"issue a flight ticket" có phiên âm IPA /ˈɪʃu ə flaɪt ˈtɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "issue a flight ticket"?

They issued a flight ticket for the trip tomorrow. — Họ đã xuất vé máy bay cho chuyến đi ngày mai.