The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khối lượng hoàn thành tiếng Anh là gì?

khối lượng hoàn thành tiếng Anh là completed volume /ˈkɒmplɪtiːd ˈvɒljuːm/. Khối lượng công việc đã hoàn thành, thường dùng trong quản lý dự án hoặc sản xuất.

Hình minh hoạ "khối lượng hoàn thành" tiếng Anh là "completed volume"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

completed volume

Danh từ
/ˈkɒmplɪtiːd ˈvɒljuːm/

Ví dụ câu với khối lượng hoàn thành / completed volume

  1. 1

    The team reviewed the completed volume of work at the end of the week.

    Nhóm đã xem xét khối lượng công việc hoàn thành vào cuối tuần.

  2. 2

    The report shows the completed volume of tasks for this month.

    Báo cáo thể hiện khối lượng công việc đã hoàn thành trong tháng này.

Ghi chú dùng từ khối lượng hoàn thành

Khối lượng hoàn thành đề cập đến tổng số công việc đã xong. Các thuật ngữ liên quan gồm 'progress' (tiến độ), 'workload' (khối lượng công việc), 'milestone' (mốc quan trọng).

Video minh hoạ khối lượng hoàn thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khối lượng hoàn thành

Câu hỏi thường gặp về "khối lượng hoàn thành"

Khối lượng hoàn thành tiếng Anh là gì?

Khối lượng hoàn thành tiếng Anh là "completed volume" (danh từ), nghĩa là: Khối lượng công việc đã hoàn thành, thường dùng trong quản lý dự án hoặc sản xuất.

"completed volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"completed volume" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng hoàn thành". Khối lượng hoàn thành đề cập đến tổng số công việc đã xong.

Phát âm "completed volume" như thế nào?

"completed volume" có phiên âm IPA /ˈkɒmplɪtiːd ˈvɒljuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "completed volume"?

Nhóm đã xem xét khối lượng công việc hoàn thành vào cuối tuần. — The team reviewed the completed volume of work at the end of the week.