Tiếng Việt
Béo đẫy tiếng Anh là gì?
béo đẫy tiếng Anh là curvy /ˈkɜrvi/. Có hình dáng tròn trịa, đầy đặn, thường dùng để mô tả người có thân hình đầy đặn, quyến rũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curvy
Ví dụ câu với béo đẫy / curvy
- 1
Cô ấy có một thân hình rất quyến rũ và béo đẫy.
She has a very curvy and attractive figure.
- 2
Những người có thân hình béo đẫy thường được xem là gợi cảm trong nhiều nền văn hóa.
People with a curvy figure are often considered attractive in many cultures.
Ghi chú dùng từ béo đẫy
Từ 'curvy' mô tả hình dáng đầy đặn, quyến rũ của cơ thể. Các từ liên quan gồm 'plump' (béo mập), 'voluptuous' (đầy đặn, gợi cảm), 'well-rounded' (đầy đặn, tròn trịa).
Video minh hoạ béo đẫy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với béo đẫy
Câu hỏi thường gặp về "béo đẫy"
Béo đẫy tiếng Anh là gì?
Béo đẫy tiếng Anh là "curvy" (tính từ), nghĩa là: Có hình dáng tròn trịa, đầy đặn, thường dùng để mô tả người có thân hình đầy đặn, quyến rũ.
"curvy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curvy" nghĩa tiếng Việt là "béo đẫy". Từ 'curvy' mô tả hình dáng đầy đặn, quyến rũ của cơ thể.
Phát âm "curvy" như thế nào?
"curvy" có phiên âm IPA /ˈkɜrvi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curvy"?
She has a very curvy and attractive figure. — Cô ấy có một thân hình rất quyến rũ và béo đẫy.