Tiếng Việt
Biểu đồ phát triển tiếng Anh là gì?
biểu đồ phát triển tiếng Anh là growth chart /ɡroʊθ ʧɑːrt/. Biểu đồ thể hiện sự phát triển của một cá nhân hoặc nhóm theo thời gian, thường dùng để theo dõi chiều cao, cân nặng của trẻ em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
growth chart
Ví dụ câu với biểu đồ phát triển / growth chart
- 1
Bé nhà tôi đã tăng chiều cao theo biểu đồ phát triển trong năm qua.
My child's growth chart shows an increase in height over the past year.
- 2
Bác sĩ đã kiểm tra biểu đồ phát triển của bé để đảm bảo sự phát triển bình thường.
The doctor checked the growth chart of the baby to ensure normal development.
Ghi chú dùng từ biểu đồ phát triển
Biểu đồ phát triển giúp theo dõi sự tăng trưởng của trẻ em. Các thuật ngữ liên quan gồm 'height chart' (biểu đồ chiều cao), 'weight chart' (biểu đồ cân nặng), 'development' (phát triển).
Video minh hoạ biểu đồ phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu đồ phát triển
Câu hỏi thường gặp về "biểu đồ phát triển"
Biểu đồ phát triển tiếng Anh là gì?
Biểu đồ phát triển tiếng Anh là "growth chart" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ thể hiện sự phát triển của một cá nhân hoặc nhóm theo thời gian, thường dùng để theo dõi chiều cao, cân nặng của trẻ em.
"growth chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"growth chart" nghĩa tiếng Việt là "biểu đồ phát triển". Biểu đồ phát triển giúp theo dõi sự tăng trưởng của trẻ em.
Phát âm "growth chart" như thế nào?
"growth chart" có phiên âm IPA /ɡroʊθ ʧɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "growth chart"?
My child's growth chart shows an increase in height over the past year. — Bé nhà tôi đã tăng chiều cao theo biểu đồ phát triển trong năm qua.