Tiếng Việt
Cấp quận tiếng Anh là gì?
cấp quận tiếng Anh là district level /ˈdɪstrɪkt ˈlɛvəl/. Cấp hành chính trong hệ thống hành chính Việt Nam, nằm dưới cấp huyện và trên cấp xã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
district level
Ví dụ câu với cấp quận / district level
- 1
The district level is responsible for local governance.
Cấp quận chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ công cộng trong khu vực.
- 2
Many administrative decisions are made at the district level.
Nhiều quyết định hành chính được đưa ra tại cấp quận.
Ghi chú dùng từ cấp quận
Cấp quận là một cấp hành chính trong chính quyền địa phương Việt Nam, nằm giữa cấp huyện và cấp xã. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'huyện' (district), 'xã' (commune), và 'phường' (ward).
Video minh hoạ cấp quận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp quận
Câu hỏi thường gặp về "cấp quận"
Cấp quận tiếng Anh là gì?
Cấp quận tiếng Anh là "district level" (danh từ), nghĩa là: Cấp hành chính trong hệ thống hành chính Việt Nam, nằm dưới cấp huyện và trên cấp xã.
"district level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"district level" nghĩa tiếng Việt là "cấp quận". Cấp quận là một cấp hành chính trong chính quyền địa phương Việt Nam, nằm giữa cấp huyện và cấp xã.
Phát âm "district level" như thế nào?
"district level" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "district level"?
Cấp quận chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ công cộng trong khu vực. — The district level is responsible for local governance.