Tiếng Việt
Chân truyền tiếng Anh là gì?
chân truyền tiếng Anh là original teaching /əˈrɪdʒ.ɪ.nəl ˈtiː.tʃɪŋ/. Giáo lý ban đầu hoặc chính thức của một tôn giáo hoặc trường phái. Thường được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
original teaching
Ví dụ câu với chân truyền / original teaching
- 1
The original teaching of Buddhism emphasizes compassion and mindfulness.
Giáo lý chân truyền của Phật giáo nhấn mạnh lòng từ bi và chánh niệm.
- 2
He studied the original teaching of Confucius to understand the core principles.
Anh ấy đã học chân truyền của Khổng Tử để hiểu các nguyên tắc cốt lõi.
Ghi chú dùng từ chân truyền
Chân truyền đề cập đến giáo lý ban đầu, chính thức của một tôn giáo hoặc trường phái. Các thuật ngữ liên quan gồm 'orthodox doctrine' (giáo lý chính thống), 'fundamental teachings' (giáo lý nền tảng), và 'authentic doctrine' (giáo lý xác thực).
Video minh hoạ chân truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân truyền
Câu hỏi thường gặp về "chân truyền"
Chân truyền tiếng Anh là gì?
Chân truyền tiếng Anh là "original teaching" (danh từ), nghĩa là: Giáo lý ban đầu hoặc chính thức của một tôn giáo hoặc trường phái. Thường được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
"original teaching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"original teaching" nghĩa tiếng Việt là "chân truyền". Chân truyền đề cập đến giáo lý ban đầu, chính thức của một tôn giáo hoặc trường phái.
Phát âm "original teaching" như thế nào?
"original teaching" có phiên âm IPA /əˈrɪdʒ.ɪ.nəl ˈtiː.tʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "original teaching"?
Giáo lý chân truyền của Phật giáo nhấn mạnh lòng từ bi và chánh niệm. — The original teaching of Buddhism emphasizes compassion and mindfulness.